Tất tần tật về móng nhà: Các loại móng phổ biến & cách chọn phù hợp

Mở đầu — Tại sao móng nhà quan trọng?

Móng là phần chịu tải trực tiếp từ toàn bộ công trình xuống nền đất. Một móng làm đúng kỹ thuật:

  • Đảm bảo công trình bền vững, ít lún, ít nứt.
  • Giảm rủi ro phải gia cố, sửa chữa tốn kém sau này (ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí hoàn thiện nhà và tổng giá xây nhà).
    Ngược lại, chọn móng không phù hợp dẫn đến sụt lún, nứt tường, phá dỡ, gia cố khẩn cấp — đội ngân sách rất lớn.

1. Các loại móng phổ biến — ưu và nhược điểm

1.1 Móng nông (móng đơn)

Mô tả: Móng đơn là móng đặt dưới từng cột riêng lẻ, thường ở nhà nhỏ, nhà cấp 4, nhà ống nhẹ.
Ưu điểm: thi công đơn giản, chi phí thấp; phù hợp nền đất tốt, tải trọng nhẹ.
Nhược điểm: không phù hợp nền yếu; chỉ dùng cho nhà nhỏ hoặc công trình có cột rải rác.


1.2 Móng băng

Mô tả: Dải móng liên tục dưới tường chịu lực — thường dùng cho nhà phố, nhà 2–3 tầng.
Ưu điểm: phân bố tải đều, thích hợp nền trung bình, thi công nhanh hơn so với nhiều móng đơn.
Nhược điểm: tốn vật liệu hơn móng đơn; nếu nền rất yếu vẫn phải gia cố.


1.3 Móng bè (móng toàn diện)

Mô tả: Móng trải toàn bộ diện tích xây dựng — biến nền thành bản chịu lực lớn. Thường dùng khi nền yếu và tải không lớn (ví dụ: nhà cấp 4 trên nền sét yếu).
Ưu điểm: hạn chế lún lệch; đơn giản trong bố trí; tốt cho nền yếu cục bộ.
Nhược điểm: tốn bê tông và thép; chi phí cao hơn móng băng/đơn.


1.4 Móng cọc (ép cọc / khoan nhồi)

Mô tả: Truyền tải trọng công trình xuống lớp đất sâu, sử dụng cọc bê tông, cọc ép hay khoan nhồi. Dùng khi nền mặt bằng yếu, công trình lớn hoặc nhiều tầng.
Ưu điểm: hiệu quả trên nền yếu hoặc khi cần tải lớn; ổn định, ít lún.
Nhược điểm: chi phí cao (máy ép cọc, khoan), thời gian thi công dài hơn.


1.5 Móng kết hợp / móng đặc thù

Bao gồm móng giằng, móng bệ cho máy móc, móng sâu kết hợp bản đáy… được thiết kế tùy tình huống địa chất và yêu cầu kết cấu.


2. Tiêu chí chọn móng phù hợp

Chọn móng không nên theo “thói quen” — phải dựa trên 3 trụ cột chính:

2.1 Điều kiện địa chất — khảo sát là bắt buộc

  • Đất tốt (cát chặt, sỏi): móng nông (đơn hoặc băng) thường đủ.
  • Đất yếu (sét nén, đất hữu cơ, tầng bùn): cần móng bè hoặc cọc.
  • Mực nước ngầm cao: làm móng cần chống thấm và chú ý quy trình thi công; cọc khoan nhồi có thể phù hợp.

Lưu ý: quyết định móng luôn dựa trên kết quả khảo sát địa chất (báo cáo SPT, N giá, thử CPT…) chứ không phỏng đoán.


2.2 Tải trọng & số tầng / công năng công trình

  • Nhà 1–2 tầng nhẹ → móng đơn/băng có thể đủ.
  • Nhà 3 tầng trở lên, biệt thự hay có gara hầm → thường cần móng bè hoặc móng cọc.

2.3 Kinh tế & tiến độ (chi phí thực tế)

  • Móng cọc/ép tốn kém hơn ban đầu nhưng tránh rủi ro phát sinh gia cố sau này.
  • Móng bè tốn bê tông + thép hơn nhưng đôi khi rẻ hơn khi so với ép cọc trên nền yếu nếu diện tích nhỏ.

3. Quy trình khảo sát & thiết kế móng (từ A → Z)

Bước 1 — Khảo sát địa chất

  • Khoan 2–4 lỗ khảo sát tùy diện tích; lấy mẫu, test SPT, nén, xác định mực nước ngầm.
  • Báo cáo địa chất sẽ đề xuất phương án móng sơ bộ.

Bước 2 — Thiết kế kết cấu móng

  • Kỹ sư kết cấu tính toán đáy móng, cốt thép, kích thước, mác bê tông theo tải trọng.
  • Nếu là móng cọc: tính số cọc, đường kính, chiều dài, cường độ chịu tải.

Bước 3 — Lấy ý kiến thi công & bóc tách khối lượng

  • Lập biện pháp thi công, BOQ móng (vật tư, nhân công, máy móc).
  • Tính giá xây nhà phần móng — thường tách trong BOQ để minh bạch cho chủ đầu tư.

4. Thi công móng — bước chi tiết & QA/QC quan trọng

4.1 Chuẩn bị mặt bằng & định vị trục

  • Đo cao độ nền, định vị trục công trình, đào hố móng theo tim trục.

4.2 Lót nền & xử lý đất

  • Lót cát, đá dăm, hoặc bê tông lèn (tùy thiết kế).
  • Trường hợp nền yếu: cải tạo nền bằng cát đầm, geo-textile, hoặc ép cọc/đổ cọc.

4.3 Lắp dựng cốt thép & coffa

  • Cốt thép phải đúng phi, đúng lớp bảo vệ (cover) theo bản vẽ; buộc chắc, bọc đầu cốt.
  • Coffa (copha) phải chắc, đúng cao độ.

4.4 Đổ bê tông & bảo dưỡng (cure)

  • Bê tông trộn đúng mác, kiểm tra độ sụt (slump) và ngày, giờ đổ.
  • Bảo dưỡng 7–28 ngày tuỳ mác bê tông (phun nước, phủ nilon).

4.5 Kiểm tra nghiệm thu

  • Kiểm tra lớp lót, cốt thép, cao độ, mác bê tông (lấy mẫu nếu cần) trước khi đổ.
  • Lập biên bản nghiệm thu móng (ký 3 bên: chủ đầu tư — giám sát — nhà thầu).

QA/QC quan trọng: cover, khoảng cách buộc, trình tự đổ, test mác, biên bản nghiệm thu. Thiếu một trong những bước này dễ dẫn tới hỏng móng.


5. Ảnh hưởng móng tới chi phí hoàn thiện nhà & giá xây nhà — ví dụ tính toán

5.1 Quan hệ chi phí

  • Chi phí móng đóng góp lớn vào phần thô. Nếu móng phải gia cố (ép cọc, khoan nhồi), chi phí có thể tăng rất nhiều — ảnh hưởng trực tiếp tới giá xây nhà tổng.
  • Sai sót ở móng → sửa chữa/đổ lại → chi phí phát sinh lớn, làm tăng chi phí hoàn thiện nhà do phải tháo dỡ và sửa chữa phần hoàn thiện.

5.2 Ví dụ minh họa (từng chữ số, cẩn thận)

Giả sử: xây nhà 2 tầng footprint 6m × 12m = 72 m². Tổng diện tích sàn 2 tầng = 144 m².
Ta so sánh hai phương án móng:

Phương án A — móng băng (nền tốt)

  • Ước tính chi phí móng băng (vật liệu + nhân công) ≈ 800.000 VNĐ / m² nền (giá minh họa)
    • Diện tích nền (footprint) = 72 m².
    • Chi phí móng ≈ 800.000 × 72 = ?
      • 800.000 × 70 = 56.000.000
      • 800.000 × 2 = 1.600.000
      • Tổng = 56.000.000 + 1.600.000 = 57.600.000 VNĐ.

Phương án B — móng cọc ép (nền yếu cần cọc)

  • Chi phí ép cọc (ước trung bình) ≈ 2.500.000 VNĐ / cọc, cần ~20 cọc → chi phí cọc ≈ 2.500.000 × 20 = ?
    • 2.500.000 × 20 = 50.000.000 VNĐ.
  • Cộng phần đài/cột (bản móng, bê tông, thép) ≈ 80.000.000 VNĐ (ước).
  • Tổng chi phí móng cọc ≈ 50.000.000 + 80.000.000 = 130.000.000 VNĐ.

So sánh:

  • Móng băng ≈ 57.600.000 VNĐ.
  • Móng cọc ≈ 130.000.000 VNĐ.
    Chênh lệch ≈ 130.000.000 − 57.600.000 = 72.400.000 VNĐ.

Kết luận: nếu khảo sát địa chất bị bỏ qua và chỉ áp dụng móng băng (không phù hợp), sau này phải gia cố cọc thì ngân sách sẽ tăng ít nhất ~72 triệu trong ví dụ này (chưa tính chi phí dừng thi công, phá dỡ, lãi vay…). Con số thực tế có thể lớn hơn tuỳ vị trí và điều kiện.


6. Móng trong xây nhà trọn gói — những lưu ý hợp đồng quan trọng

Khi ký hợp đồng xây nhà trọn gói, móng thường được chia thành:

  • Móng theo thiết kế & khảo sát: hợp đồng trọn gói có thể bao gồm khảo sát địa chất và móng theo báo cáo.
  • Điều khoản phát sinh gia cố móng: cần ràng buộc rõ ràng VO (variation order) khi phát hiện nền yếu (ép cọc, khoan nhồi), nêu đơn giá/đơn vị và quy trình phê duyệt.

Điều bắt buộc nên có trong hợp đồng trọn gói:

  • Điều khoản xử lý khi phát hiện nền yếu (ai chịu chi phí khảo sát? quy trình báo & phê duyệt VO?).
  • Phụ lục BOQ cho phần móng tách biệt (minh bạch đơn giá).
  • Tiến độ & biện pháp thi công móng, điều khoản phạt chậm tiến độ.

7. Bảo trì móng & cảnh báo sớm sự cố móng

Bảo trì & quan sát sau xây

  • Kiểm tra mức nứt, độ lún trong 12–24 tháng đầu; ghi nhật ký lún nếu có.
  • Đảm bảo hệ thống thoát nước quanh móng tốt (tránh ngập úng gây mềm nền).
  • Kiểm tra cây lớn gần móng — rễ có thể ảnh hưởng tới nền.

Dấu hiệu cảnh báo sớm

  • Vết nứt chéo ở góc cửa sổ/ góc tường (nứt kiểu chữ X).
  • Cửa đóng mở khó khăn do lệch khung.
  • Sàn lún không đều (gọi kỹ sư kiểm tra).

8. Checklist nhanh khi làm móng (dùng ngay)

  •  Thuê khảo sát địa chất (báo cáo SPT/CPT).
  •  Có bản vẽ móng & kết cấu do kỹ sư kết cấu ký duyệt.
  •  Lập BOQ móng riêng biệt trong hợp đồng xây nhà trọn gói.
  •  Kiểm tra CO/CQ vật liệu (xi măng, thép) trước khi đưa vào sử dụng.
  •  Kiểm tra lớp lót & độ nén nền trước khi lắp cốt thép.
  •  Lấy mẫu bê tông kiểm tra mác (nếu yêu cầu).
  •  Lập biên bản nghiệm thu móng trước & sau đổ.
  •  Ghi nhật ký đổ bê tông & bảo dưỡng (cure) theo quy định.

9. FAQ — Những câu chủ nhà hay hỏi

Q1: Tôi chỉ xây nhà cấp 4, có cần khảo sát địa chất không?
A1: Có. Ngay cả nhà cấp 4 nếu nền đất có dấu hiệu yếu (vùng trũng, gần kênh, mực nước ngầm cao) thì khảo sát giúp tránh gia cố đắt sau này. Chi phí khảo sát nhỏ so với rủi ro.

Q2: Móng bè hay móng cọc cái nào “tốt hơn”?
A2: Không có “tốt hơn” tuyệt đối — có móng phù hợp với điều kiện. Móng bè phù hợp nền yếu cục bộ, móng cọc phù hợp khi cần truyền tải xuống tầng sâu. Quyết định dựa trên khảo sát địa chất & tải trọng.

Q3: Móng có ảnh hưởng tới chi phí hoàn thiện nhà không?
A3: Có. Móng sai → sửa cấu trúc → phá dỡ phần hoàn thiện, tăng chi phí hoàn thiện rất lớn.

Q4: Trong hợp đồng xây nhà trọn gói, nếu phát hiện nền yếu thì ai chịu phí ép cọc?
A4: Phải có điều khoản rõ ràng. Thường nhà thầu sẽ báo VO và chủ đầu tư phê duyệt. Để an toàn, yêu cầu khảo sát trước và quy định rõ trong hợp đồng.


10. Kết luận & bước hành động khuyến nghị

  • Không bao giờ bỏ qua khảo sát địa chất. Đây là bước quyết định loại móng, chi phí và an toàn công trình.
  • Luôn tách phần móng trong BOQ/hợp đồng trọn gói để minh bạch; có điều khoản xử lý phát sinh.
  • Giám sát thi công chặt chẽ ở các mốc: định vị, lót nền, cốt thép, đổ bê tông, nghiệm thu móng.
  • Nếu bạn đang chuẩn bị xây nhà trọn gói, yêu cầu nhà thầu cung cấp báo cáo khảo sát & bản vẽ móng trước khi ký hợp đồng.

Hành động ngay: đặt lịch khảo sát địa chất cho thửa đất của bạn — chi phí khảo sát nhỏ nhưng có thể tiết kiệm hàng chục đến hàng trăm triệu VNĐ về sau.

Hãy để công ty Tiến Phát Số Tám đồng hành cùng bạn trong hành trình này. Vì chúng tôi là công ty xây dựng nhà phố hàng đầu tại Hồ Chí Minh và có đội ngũ nhân viên trẻ, chuyên môn cao, trách nhiệm, và đầy nhiệt huyết để hỗ trợ tạo ra ngôi nhà mơ ước cho bạn và gia đình.

11. Liên hệ để được chúng tôi tư vấn tận tình nhất:

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TIẾN PHÁT SỐ TÁM

Địa chỉ: 50A Trương Đăng Quế, Phường 1, Quận Gò Vấp, TP.HCM

Hotline: 0903 768 270 – Anh Vũ (CEO)

Youtube: Xây Dựng Nhà Phố

Website: tienphatsotam.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Contact Me on Zalo